國際亨利 quốc tế hanh lợi Hán Việt: quốc tế hanh lợi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)Hán Việtquốc tế hanh lợiCấu tạo國 + 際 + 亨 + 利 · quốc + tế + hanh + lợi nghĩa thành phần: quốc + tế + hanh + lợi Nghĩa EngCihui secohm