國際關係

guó jì guān xì quốc tế quan hệ

Hán Việt: quốc tế quan hệ · Pinyin: guó jì guān xì

Tổng quan

quan hệ quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ quốc tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國際間國與國的關係。

Eng

  • CC-CEDICT international relations
  • Cihui international relations