國際分工 guó jì fēn gōng · quốc tế phân công Hán Việt: quốc tế phân công · Pinyin: guó jì fēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 分 (phân) + 工 (công)Pinyinguó jì fēn gōngHán Việtquốc tế phân côngCấu tạo國 + 際 + 分 + 工 · quốc + tế + phân + công nghĩa thành phần: quốc + tế + phân + công