國際制度 guó jì zhì dù · quốc tế chế độ Hán Việt: quốc tế chế độ · Pinyin: guó jì zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinguó jì zhì dùHán Việtquốc tế chế độCấu tạo國 + 際 + 制 + 度 · quốc + tế + chế + độ nghĩa thành phần: quốc + tế + chế + độ