國際單位

guó jì dān wèi quốc tế đan vị

Hán Việt: quốc tế đan vị · Pinyin: guó jì dān wèi

Tổng quan

đơn vị quốc tế

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị quốc tế

Eng

  • CC-CEDICT international unit
  • Cihui international unit