國際商會

guó jì shāng huì quốc tế thương hội

Hán Việt: quốc tế thương hội · Pinyin: guó jì shāng huì

Tổng quan

Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (thương) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phòng Thương mại Quốc tế (ICC)

Eng

  • CC-CEDICT International Chamber of Commerce (ICC)
  • Cihui International Chamber of Commerce (ICC)