國際地位 quốc tế địa vị Hán Việt: quốc tế địa vị Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtquốc tế địa vịCấu tạo國 + 際 + 地 + 位 · quốc + tế + địa + vị nghĩa thành phần: quốc + tế + địa + vị Nghĩa EngCihui 國際地位 uójì dìwèi n. international status