國際小姐 guó jì xiǎo jiě · quốc tế tiểu tả Hán Việt: quốc tế tiểu tả · Pinyin: guó jì xiǎo jiě Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Pinyinguó jì xiǎo jiěHán Việtquốc tế tiểu tảCấu tạo國 + 際 + 小 + 姐 · quốc + tế + tiểu + tả nghĩa thành phần: quốc + tế + tiểu + tả