國際收支
quốc tế thu chi
Hán Việt: quốc tế thu chi · Pinyin: guó jì shōu zhī
Tổng quan
cán cân thanh toán
Nghĩa
Việt
- Cihui cán cân thanh toán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國與國在一定期間內,因資金流動及商品貿易所引起的國際間收支情形而言。
Eng
- CC-CEDICT balance of payments
- Cihui balance of payments