國際旅遊 guó jì lǚ yóu · quốc tế lữ du Hán Việt: quốc tế lữ du · Pinyin: guó jì lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyinguó jì lǚ yóuHán Việtquốc tế lữ duCấu tạo國 + 際 + 旅 + 遊 · quốc + tế + lữ + du nghĩa thành phần: quốc + tế + lữ + du