國際旅費 guó jì lǚ fèi · quốc tế lữ phí Hán Việt: quốc tế lữ phí · Pinyin: guó jì lǚ fèi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 旅 (lữ) + 費 (phí)Pinyinguó jì lǚ fèiHán Việtquốc tế lữ phíCấu tạo國 + 際 + 旅 + 費 · quốc + tế + lữ + phí nghĩa thành phần: quốc + tế + lữ + phí