國際無車日 guó jì wú chē rì · quốc tế vô xa nhật Hán Việt: quốc tế vô xa nhật · Pinyin: guó jì wú chē rì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 無 (vô) + 車 (xa) + 日 (nhật)Pinyinguó jì wú chē rìHán Việtquốc tế vô xa nhậtCấu tạo國 + 際 + 無 + 車 + 日 · quốc + tế + vô + xa + nhật nghĩa thành phần: quốc + tế + vô + xa + nhật