國際機場
quốc tế ki tràng
Hán Việt: quốc tế ki tràng · Pinyin: guó jì jī chǎng
Tổng quan
sân bay quốc tế
Nghĩa
Việt
- Cihui sân bay quốc tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國際性的機場。可供國內外航空公司設站,飛機停靠,便利遠近航線的交通。
Eng
- CC-CEDICT international airport
- Cihui international airport