國際比賽 guó jì bǐ sài · quốc tế bỉ tái Hán Việt: quốc tế bỉ tái · Pinyin: guó jì bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinguó jì bǐ sàiHán Việtquốc tế bỉ táiCấu tạo國 + 際 + 比 + 賽 · quốc + tế + bỉ + tái nghĩa thành phần: quốc + tế + bỉ + tái