國際水平 quốc tế thủy bình Hán Việt: quốc tế thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtquốc tế thủy bìnhCấu tạo國 + 際 + 水 + 平 · quốc + tế + thủy + bình nghĩa thành phần: quốc + tế + thủy + bình Nghĩa EngCihui 國際水平 uójì shuǐpíng n. international/world standard