國際舞臺 guó jì wǔ tái · quốc tế vũ thai Hán Việt: quốc tế vũ thai · Pinyin: guó jì wǔ tái Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 舞 (vũ) + 臺 (thai)Pinyinguó jì wǔ táiHán Việtquốc tế vũ thaiCấu tạo國 + 際 + 舞 + 臺 · quốc + tế + vũ + thai nghĩa thành phần: quốc + tế + vũ + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻世界各國間相互往來的活動範疇。如:「在國際舞臺上,中華民國的地位越來越重要。」