國際航道

quốc tế hàng đạo

Hán Việt: quốc tế hàng đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hàng) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際航道 uójì hángdào n. international waterway M:¹tiáo