國難方殷 quốc nan phương ân Hán Việt: quốc nan phương ân Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 難 (nan) + 方 (phương) + 殷 (ân)Hán Việtquốc nan phương ânCấu tạo國 + 難 + 方 + 殷 · quốc + nan + phương + ân nghĩa thành phần: quốc + nan + phương + ân Nghĩa EngCihui 國難方殷 uónànfāngyīn f.e. The nation is facing great danger.