國音字母 quốc âm tự mẫu Hán Việt: quốc âm tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 音 (âm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtquốc âm tự mẫuCấu tạo國 + 音 + 字 + 母 · quốc + âm + tự + mẫu nghĩa thành phần: quốc + âm + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 國音字母 uóyīn zìmǔ ►See zhùyīn zìmǔ