国音符号 quốc âm phù hào Hán Việt: quốc âm phù hào Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 音 (âm) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtquốc âm phù hàoTừ loạidanhCấu tạo國 + 音 + 符 + 號 · quốc + âm + phù + hào nghĩa thành phần: quốc + âm + phù + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký hiệu phiên âmBiên soạn 國音符號 uóyīn Fúhào n. <lg.> Chinese Phonetic SymbolsEngCihui 國音符號 uóyīn Fúhào n. <lg.> Chinese Phonetic Symbols Từ liên quan Gần nghĩa符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 符号使用者 · 符号学 · 符号论 · 符號論