图书典藏

đồ thư điển tàng

Hán Việt: đồ thư điển tàng

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 書 (thư) + 典 (điển) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sưu tập sách
  • Biên soạn book collection

Eng

  • Cihui 圖書典藏 úshū diǎncáng n. book collection

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书馆员 · 图书馆长 · 图书管理员 · 图书馆 · 圖書舘 · 图书情报 · 图书插图 · 图书目录