圖作不軌 tú zuò bù guǐ · đồ tác bất quỹ Hán Việt: đồ tác bất quỹ · Pinyin: tú zuò bù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 作 (tác) + 不 (bất) + 軌 (quỹ)Pinyintú zuò bù guǐHán Việtđồ tác bất quỹCấu tạo圖 + 作 + 不 + 軌 · đồ + tác + bất + quỹ nghĩa thành phần: đồ + tác + bất + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指图谋不轨。Tân Hoa Tự Điển 1.图谋不轨。