圖像先見

đồ tượng tiên kiến

Hán Việt: đồ tượng tiên kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tượng) + (tiên) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖像先見 úxiàng xiānjiàn n. <lg.> picture preference