圖像變形 đồ tượng biến hình Hán Việt: đồ tượng biến hình Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtđồ tượng biến hìnhCấu tạo圖 + 像 + 變 + 形 · đồ + tượng + biến + hình nghĩa thành phần: đồ + tượng + biến + hình Nghĩa EngCihui anamorphose