圖像抖動 đồ tượng đẩu động Hán Việt: đồ tượng đẩu động Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 像 (tượng) + 抖 (đẩu) + 動 (động)Hán Việtđồ tượng đẩu độngCấu tạo圖 + 像 + 抖 + 動 · đồ + tượng + đẩu + động nghĩa thành phần: đồ + tượng + đẩu + động Nghĩa EngCihui Pattern Dither