圖像識別

tú xiàng shí bié đồ tượng thức biệt

Hán Việt: đồ tượng thức biệt · Pinyin: tú xiàng shí bié

Tổng quan

phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)

Cấu tạo: (đồ) + (tượng) + (thức) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân loại hình ảnh (thị giác máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT image classification (computer vision)
  • Cihui 圖像識別 úxiàng shíbié n. <elec.> pattern recognition