圖利他人 đồ lợi tha nhân Hán Việt: đồ lợi tha nhân Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 利 (lợi) + 他 (tha) + 人 (nhân)Hán Việtđồ lợi tha nhânCấu tạo圖 + 利 + 他 + 人 · đồ + lợi + tha + nhân nghĩa thành phần: đồ + lợi + tha + nhân Nghĩa EngCihui 圖利他人 úlìtārén f.e. use other people to gain one's ends