圖名謀利

đồ danh mưu lợi

Hán Việt: đồ danh mưu lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (danh) + (mưu) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖名謀利 úmíngmóulì f.e. seek fame and wealth