圖層變化 đồ tằng biến hóa Hán Việt: đồ tằng biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 層 (tằng) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtđồ tằng biến hóaCấu tạo圖 + 層 + 變 + 化 · đồ + tằng + biến + hóa nghĩa thành phần: đồ + tằng + biến + hóa Nghĩa EngCihui Layer Change