圖層順序 đồ tằng thuận tự Hán Việt: đồ tằng thuận tự Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 層 (tằng) + 順 (thuận) + 序 (tự)Hán Việtđồ tằng thuận tựCấu tạo圖 + 層 + 順 + 序 · đồ + tằng + thuận + tự nghĩa thành phần: đồ + tằng + thuận + tự Nghĩa EngCihui Layer Order