图形保真

đồ hình bảo chân

Hán Việt: đồ hình bảo chân

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 保 (bảo) + 真 (chân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử răng cưa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anti-aliasing

Eng

  • Cihui anti-aliasing
  • Tần suất từ anti-aliasing

Từ liên quan

Gần nghĩa

图形处理 · 图形失真 · 图形界面 · 保真度 · 图形分辨率 · 图形卡 · 图形处理器 · 图形处理单元