圖形保真 đồ hình bảo chân Hán Việt: đồ hình bảo chân Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 保 (bảo) + 真 (chân)Hán Việtđồ hình bảo chânCấu tạo圖 + 形 + 保 + 真 · đồ + hình + bảo + chân nghĩa thành phần: đồ + hình + bảo + chân Nghĩa EngCihui anti-aliasing