圖形單位

đồ hình đan vị

Hán Việt: đồ hình đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hình) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖形單位 úxíng dānwèi n. <lg.> grapheme