图形处理

tú xíng chǔ lǐđồ hình xử lí

Hán Việt: đồ hình xử lí · Pinyin: tú xíng chǔ lǐ

Tổng quan

bác sự đa khoa (general practitioner)

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý đồ họa
  • Tần suất từ bác sự đa khoa (general practitioner)
  • Biên soạn graphic processing

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi GP

Eng

  • Cihui 圖形處理 úxíng chǔlǐ n. graphic processing
  • Tần suất từ n. graphic processing

Đức

  • Handedict Grafikverarbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

图形处理器 · 图形处理单元 · 图形失真 · 图形界面 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 图形分辨率