圖形處理
đồ hình xử lí
Hán Việt: đồ hình xử lí · Pinyin: tú xíng chǔ lǐ
Tổng quan
bác sự đa khoa (general practitioner)
Nghĩa
Việt
- Cihui bác sự đa khoa (general practitioner)
Eng
- Cihui 圖形處理 úxíng chǔlǐ n. graphic processing