圖報盛德 đồ báo thịnh đức Hán Việt: đồ báo thịnh đức Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 報 (báo) + 盛 (thịnh) + 德 (đức)Hán Việtđồ báo thịnh đứcCấu tạo圖 + 報 + 盛 + 德 · đồ + báo + thịnh + đức nghĩa thành phần: đồ + báo + thịnh + đức Nghĩa EngCihui 圖報盛德 úbào shèngdé v.o. hope to repay kindness/favor