图报盛德 đồ báo thịnh đức Hán Việt: đồ báo thịnh đức Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 報 (báo) + 盛 (thịnh) + 德 (đức)Hán Việtđồ báo thịnh đứcTừ loạiđộngCấu tạo圖 + 報 + 盛 + 德 · đồ + báo + thịnh + đức nghĩa thành phần: đồ + báo + thịnh + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo đáp thịnh tìnhBiên soạn hope to repay kindness/favorEngCihui 圖報盛德 úbào shèngdé v.o. hope to repay kindness/favor Từ liên quan Gần nghĩa盛德遗范 · 盛德若愚 · 盛德不泯 · 图报恩德 · 盛德大业 · 图报复