图样识别

đồ dạng thức biệt

Hán Việt: đồ dạng thức biệt

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 樣 (dạng) + 識 (thức) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận dạng mẫu
  • Biên soạn pattern recognition

Eng

  • Cihui 圖樣識別 úyàng shíbié n. pattern recognition

Từ liên quan

Gần nghĩa

识别算法 · 图样图森破 · 识别号 · 识别器 · 识别清楚的 · 识别的 · 识别码 · 识别证