圖格里克

tú gé lǐ kè đồ cách lí khắc

Hán Việt: đồ cách lí khắc · Pinyin: tú gé lǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (cách) + (lí) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tugrik