图案结构 đồ án kết cấu Hán Việt: đồ án kết cấu Tổng quan trang trí, bố cục theo mẫu có sẵn Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtđồ án kết cấuTừ loạidanhCấu tạo圖 + 案 + 結 + 構 · đồ + án + kết + cấu nghĩa thành phần: đồ + án + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc hoa vănMainlandKaggle Zh-Vi patterning Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 图案工 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的