圖案識別 tú àn shí bié · đồ án thức biệt Hán Việt: đồ án thức biệt · Pinyin: tú àn shí bié Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 案 (án) + 識 (thức) + 別 (biệt)Pinyintú àn shí biéHán Việtđồ án thức biệtCấu tạo圖 + 案 + 識 + 別 · đồ + án + thức + biệt nghĩa thành phần: đồ + án + thức + biệt