圖靈試驗 tú líng shì yàn · đồ linh thí nghiệm Hán Việt: đồ linh thí nghiệm · Pinyin: tú líng shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 靈 (linh) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyintú líng shì yànHán Việtđồ linh thí nghiệmCấu tạo圖 + 靈 + 試 + 驗 · đồ + linh + thí + nghiệm nghĩa thành phần: đồ + linh + thí + nghiệm