圖片預覽 đồ phiến dự lãm Hán Việt: đồ phiến dự lãm Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 預 (dự) + 覽 (lãm)Hán Việtđồ phiến dự lãmCấu tạo圖 + 片 + 預 + 覽 · đồ + phiến + dự + lãm nghĩa thành phần: đồ + phiến + dự + lãm Nghĩa EngCihui Preview Picture