圖特林根 tú tè lín gēn · đồ đặc lâm căn Hán Việt: đồ đặc lâm căn · Pinyin: tú tè lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 特 (đặc) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyintú tè lín gēnHán Việtđồ đặc lâm cănCấu tạo圖 + 特 + 林 + 根 · đồ + đặc + lâm + căn nghĩa thành phần: đồ + đặc + lâm + căn