圖瓦雷克 tú wǎ léi kè · đồ ngõa lôi khắc Hán Việt: đồ ngõa lôi khắc · Pinyin: tú wǎ léi kè Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 瓦 (ngõa) + 雷 (lôi) + 克 (khắc)Pinyintú wǎ léi kèHán Việtđồ ngõa lôi khắcCấu tạo圖 + 瓦 + 雷 + 克 · đồ + ngõa + lôi + khắc nghĩa thành phần: đồ + ngõa + lôi + khắc