圖畫時期 đồ họa thì kì Hán Việt: đồ họa thì kì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 畫 (họa) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtđồ họa thì kìCấu tạo圖 + 畫 + 時 + 期 · đồ + họa + thì + kì nghĩa thành phần: đồ + họa + thì + kì Nghĩa EngCihui 圖畫時期 úhuà shíqī n. <lg.> pictorial stage of writing