圖蘇拉鎮 tú sū lā zhèn · đồ tô lạp trấn Hán Việt: đồ tô lạp trấn · Pinyin: tú sū lā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 鎮 (trấn)Pinyintú sū lā zhènHán Việtđồ tô lạp trấnCấu tạo圖 + 蘇 + 拉 + 鎮 · đồ + tô + lạp + trấn nghĩa thành phần: đồ + tô + lạp + trấn