圖表深度 đồ biểu thâm độ Hán Việt: đồ biểu thâm độ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 深 (thâm) + 度 (độ)Hán Việtđồ biểu thâm độCấu tạo圖 + 表 + 深 + 度 · đồ + biểu + thâm + độ nghĩa thành phần: đồ + biểu + thâm + độ Nghĩa EngCihui Chart Depth