圖解詞典

đồ giải từ điển

Hán Việt: đồ giải từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (giải) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圖解詞典 újiě cídiǎn n. illustrated dictionary M:¹běn