圖誠科技 tú chéng kē jì · đồ thành khoa kĩ Hán Việt: đồ thành khoa kĩ · Pinyin: tú chéng kē jì Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 誠 (thành) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyintú chéng kē jìHán Việtđồ thành khoa kĩCấu tạo圖 + 誠 + 科 + 技 · đồ + thành + khoa + kĩ nghĩa thành phần: đồ + thành + khoa + kĩ