圖謀私利 đồ mưu tư lợi Hán Việt: đồ mưu tư lợi Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 謀 (mưu) + 私 (tư) + 利 (lợi)Hán Việtđồ mưu tư lợiCấu tạo圖 + 謀 + 私 + 利 · đồ + mưu + tư + lợi nghĩa thành phần: đồ + mưu + tư + lợi Nghĩa EngCihui fly one's own kite