圖象處理 tú xiàng chǔ lǐ · đồ tượng xử lí Hán Việt: đồ tượng xử lí · Pinyin: tú xiàng chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyintú xiàng chǔ lǐHán Việtđồ tượng xử líCấu tạo圖 + 象 + 處 + 理 · đồ + tượng + xử + lí nghĩa thành phần: đồ + tượng + xử + lí