图象处理 tú xiàng chǔ lǐ·đồ tượng xử lí Hán Việt: đồ tượng xử lí · Pinyin: tú xiàng chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyintú xiàng chǔ lǐHán Việtđồ tượng xử líCấu tạo圖 + 象 + 處 + 理 · đồ + tượng + xử + lí nghĩa thành phần: đồ + tượng + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý ảnhĐứcHandedict Bildverarbeitung Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理不了的 · 处理品 · 处理器 · 处理好 · 处理机