圖象控制 đồ tượng khống chế Hán Việt: đồ tượng khống chế Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtđồ tượng khống chếCấu tạo圖 + 象 + 控 + 制 · đồ + tượng + khống + chế nghĩa thành phần: đồ + tượng + khống + chế Nghĩa EngCihui image control