图象控制 đồ tượng khống chế Hán Việt: đồ tượng khống chế Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtđồ tượng khống chếTừ loạidanhCấu tạo圖 + 象 + 控 + 制 · đồ + tượng + khống + chế nghĩa thành phần: đồ + tượng + khống + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều khiển ảnhMainlandKaggle Zh-Vi image controlEngCihui image control Từ liên quan Gần nghĩa控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力